Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
PHÂN CÔNG CM HKII

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Võ Minh Hôn (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:19' 22-05-2014
Dung lượng: 94.0 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Võ Minh Hôn (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:19' 22-05-2014
Dung lượng: 94.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD-ĐT HỒNG DÂN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS THỦ KHOA HUÂN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
______________ ___________________________
"Ninh Quới A, ngày 01 tháng 01 năm 2014"
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II NĂM HỌC 2013-2014
Áp dụng từ ngày 06 tháng 01 năm 2014
TT Họ và tên "Chức
vụ" "Năm
sinh" "Năm
vào
ngành" Chuyên môn Giảng dạy Kiêm nhiệm (KN) "Tổng số
tiết (10)+
(12)+(14)" "Tiết
chuẩn" "Tiết
dư,
thiếu" "Ghi
chú"
"Môn dạy
hoặc
hoạt
động" "Trình độ
chuyên
môn" "Loại
hình
đào
tạo" Chính khóa "Tự chọn, phụ đạo…" "Công tác
KN" "Số
tiết
"
Lớp "Số
tiết
" Lớp/số tiết "Số
tiết
"
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
"Hiệu trưởng, các Phó Hiệu trưởng"
1 Nguyễn Văn Ngôn HT 1967 1991 Hướng nghiệp Toán CQ HN9A1-5/1.25 1.25 1.25 2 -0.75
2 Nguyễn Phú Bền PHT 17/3/1979 2000 Toán Toán TX T9A2/4 4 TcT9A2/1 1 5 4 1
Cộng 2 5.25 1 0 6.25 6 0.25
1. Tổ Thể dục-Mỹ thuật-Âm nhạc
1 Huỳnh Nhật Khánh TTCM 18/4/1982 2005 Mỹ thuật ĐHSP TC MT7A1-6/6; MT8A1-7/7 13 "TTCM, CN7A2" 4 17 19 -2
2 Phạm Văn Tú Giáo viên 1978 1995 Mỹ thuật ĐHSP TX MT6A1-7/7 7 TPT Đội 12.5 19.5 19 0.5
3 Nguyễn Chí Thuần Giáo viên 1982 2002 Âm nhạc CĐSP TX "AN6A1-7/7; AN8A1,7/2; GDNG9A1-4/2" 11 CN6A5 4 15 19 -4
4 Nguyễn Thị Quyền Giáo viên 20/10/1983 2005 Âm nhạc CĐSP CQ AN8A2-6/5; AN7A1-6/6 11 CN7A1 4 15 19 -4
5 Phùng Minh Thơ Giáo viên 19/4/1977 1995 Thể dục CĐSP TC "TD6A1-3/6; TD7A5,6/4; TD9A1,2/4" 14 CN6A3 4 18 19 -1
6 Phạm Văn Lượng Giáo viên 29/02/1981 2004 Thể dục ĐHSP TC "TD6A4,5/4; TD8A1-7/14" 18 18 19 -1
7 Võ Văn Á Giáo viên 10/10/1981 2004 Thể dục ĐHSP TC "TD6A6,7/4;TD7A1-4/8; TD9A3,4/4" 16 CN9A4 4 20 19 1
Cộng 7 90 0 32.5 122.5 133 -10.5
2. Tổ Tiếng anh
1 Võ Yến Ly TTCM 10/10/1978 2000 Tiếng anh ĐHSP TX "TA9A2/2; TA8A1,4,6,7/12" 14 TTCM 3 17 19 -2
2 Lê Thanh Hải Giáo viên 16/4/1978 2000 Tiếng anh ĐHSP TX "TA8 A 2, 3, 5 / 9; TA6 A1, 3, 6 / 9" 18 18 19 -1
3 Cao Nguyên Bình Giáo viên 20/9/1976 2000 Tiếng anh ĐHSP TX "TA9 A1,3,4 /6; TA7A2,3,4,5/12" 18 18 19 -1
4 Trương Thị Hồng Hoa Giáo viên 1976 1998 Tiếng anh ĐHSP TX "TA7 A1, 6 /6; TA6 A 2, 4, 5, 7 /12" 18 18 19 -1
Cộng 4 68 0 3 71 76 -5
3. Tổ Hoá-Sinh-Công nghệ
1 Trần Thiên Trang TTCM 13/10/1973 1995 Hoá ĐHSP CT "H9A1-4,/8" 8 TcH9A1-4/4 4 TTCM 3 15 19 -4
2 Nguyễn Quốc Việt Giáo viên 12/6/1980 2001 Sinh ĐHSP TX "Si9A1,2/4; H8A4-6/6" 10 TcH8A4-6/3 3 CN9A1 4 17 19 -2
3 Danh Hồng Giáo viên 12/10/1978 2002 Sinh ĐHSP TX "Si8A4,5,6,7/8; Si7A1,2,3/6" 14 CN8A5 4 18 19 -1
4 Nguyễn Thị Út Thôi Giáo viên 1981 2005 Sinh ĐHSP TX "Si9A3,4/4; Si6A1,2,4,7/8" 12 CN9A3 4 16 19 -3
5 Đoàn Cẩm Tú Giáo viên 12/02/1984 2006 Sinh ĐHSP TX Si 8A1-3/6; Si7A4-6/6 12 CN8A3 4 16 19 -3
6 Trần Diệu Hiền Giáo viên 29/9/1980 2005 Hoá ĐHSP TX "H8A1,2,3,7/8" 8 "TcH8A1,2,3,7/4" 4 CN8A7 4 16 19 -3
7 Thị Bích Vân Giáo viên 09/9/1981 2004 Nữ công CĐSP CQ CN6A1-7/14 14 14 19 -5
8 Lê Tuyết Lý Giáo viên 20/4/1969 1996 Sinh ĐHSP CT "Si6A3/2; NGLL6A1-7/3,5" 5.5 Thiết bị 5.5 19 -13.5
9 Trần Văn Điện Giáo viên 03/01/1971 1992 Hoá-CN CĐSP CQ "CN7A1-6/9; Si6A5,6/4" 13 13 19 -6
Cộng 9 96.5 11 23 130.5 171 -40.5
4. Tổ Toán-Lý-Tin-Kĩ thuật
1 Nguyễn Bá Nhẫn TTCM 20/12/1980 2002 Toán ĐHSP TX "T8A1/4; T6A1,7/8" 12 "TcT8A1/1; TcT6A1,7/2" 3 TTCM 3 18 19 -1
2 Lê Thị Phượng Giáo viên 15/11/1967 1988 Toán ĐHSP TX "T9A1,3,4/12; T7A1/4" 16 "TcT9A1,3,4/3; TcT7A1/1" 4 20 19 1
3 Trần Trọng Lộc Giáo viên 20/8/1961 1982 Toán ĐHSP TX "T8A2,3,5/12; CN9A1-4/4" 16 "TcT8A2,3,5/3" 3 19 19 0
4 Tào Đại Hoàng Giáo viên 20/01/1960 1978 Toán ĐHSP TX "T6A5,6/8; CN8A1-7/10.5" 18.5 "TcT6A5,6/2" 2 20.5 19 1.5
5 Phạm Văn Hiệp Giáo viên 06/6/1979 2002 Toán ĐHSP TX "T6A2,3,4/12" 12 "TcT6A2,3,4/3" 3 CN6A2 4 19 19 0
6 Lê Văn Dĩ Giáo viên 03/02/1969 1991 Toán-Lí ĐHSP TX "T7A2,3,4/12; Li6A3-7/5" 17 "TcT7A2,3,4" 3 20 19 1
7 Nguyễn Văn Thọ Giáo viên 23/4/1971 1991 Toán-Lí ĐHSP CT "T7A5,6/8; Li9A1-4/8; Li6A1,2/2" 18 "TcT7A5,6/2" 2 20 19 1
8 Diệp Hoàng Đệ Giáo viên 25/10/1978 1999 Toán ĐHSP TC "T8A4,6,7/12" 12 "TcT8A4,6,7/3" 3 "Công Đoàn,Tký" 4 19 19 0
9 Võ Minh Hôn Giáo viên 23/5/1979 2002 Tin ĐHSP TX TcTin6A1-7/7; TcTin7A1-6/6 13 Phổ cập 6 19 19 0
10 Lê Thị Ý Giáo viên 06/02/1988 2012 Toán ĐHSP CQ Hộ sản
11 Đặng Thu Hường Giáo viên 1988 2012 Lý ĐHSP CQ Li7A1-6/6; Li8A1-7/7 13 CN8A1 4 17 17 0
Cộng 11 134.5 36 21 191.5 188 3.5
5. Tổ Văn-GDCD
1 Lê Thị Huy Giáo viên 14/10/1971 1993 Văn-GDCD ĐHSP CT "V9A1,4/10; GDCD9A1-4/4" 14 TTCM 3 17 19 -2
2 Nguyễn Văn Xuân Giáo viên 29/12/1973 1996 Văn-GDCD ĐHSP TC "V9A2,3/10; V8A7/4" 14 CN9A2 4 18 19 -1
3 Phùng Văn Ngà Giáo vi
TRƯỜNG THCS THỦ KHOA HUÂN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
______________ ___________________________
"Ninh Quới A, ngày 01 tháng 01 năm 2014"
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II NĂM HỌC 2013-2014
Áp dụng từ ngày 06 tháng 01 năm 2014
TT Họ và tên "Chức
vụ" "Năm
sinh" "Năm
vào
ngành" Chuyên môn Giảng dạy Kiêm nhiệm (KN) "Tổng số
tiết (10)+
(12)+(14)" "Tiết
chuẩn" "Tiết
dư,
thiếu" "Ghi
chú"
"Môn dạy
hoặc
hoạt
động" "Trình độ
chuyên
môn" "Loại
hình
đào
tạo" Chính khóa "Tự chọn, phụ đạo…" "Công tác
KN" "Số
tiết
"
Lớp "Số
tiết
" Lớp/số tiết "Số
tiết
"
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
"Hiệu trưởng, các Phó Hiệu trưởng"
1 Nguyễn Văn Ngôn HT 1967 1991 Hướng nghiệp Toán CQ HN9A1-5/1.25 1.25 1.25 2 -0.75
2 Nguyễn Phú Bền PHT 17/3/1979 2000 Toán Toán TX T9A2/4 4 TcT9A2/1 1 5 4 1
Cộng 2 5.25 1 0 6.25 6 0.25
1. Tổ Thể dục-Mỹ thuật-Âm nhạc
1 Huỳnh Nhật Khánh TTCM 18/4/1982 2005 Mỹ thuật ĐHSP TC MT7A1-6/6; MT8A1-7/7 13 "TTCM, CN7A2" 4 17 19 -2
2 Phạm Văn Tú Giáo viên 1978 1995 Mỹ thuật ĐHSP TX MT6A1-7/7 7 TPT Đội 12.5 19.5 19 0.5
3 Nguyễn Chí Thuần Giáo viên 1982 2002 Âm nhạc CĐSP TX "AN6A1-7/7; AN8A1,7/2; GDNG9A1-4/2" 11 CN6A5 4 15 19 -4
4 Nguyễn Thị Quyền Giáo viên 20/10/1983 2005 Âm nhạc CĐSP CQ AN8A2-6/5; AN7A1-6/6 11 CN7A1 4 15 19 -4
5 Phùng Minh Thơ Giáo viên 19/4/1977 1995 Thể dục CĐSP TC "TD6A1-3/6; TD7A5,6/4; TD9A1,2/4" 14 CN6A3 4 18 19 -1
6 Phạm Văn Lượng Giáo viên 29/02/1981 2004 Thể dục ĐHSP TC "TD6A4,5/4; TD8A1-7/14" 18 18 19 -1
7 Võ Văn Á Giáo viên 10/10/1981 2004 Thể dục ĐHSP TC "TD6A6,7/4;TD7A1-4/8; TD9A3,4/4" 16 CN9A4 4 20 19 1
Cộng 7 90 0 32.5 122.5 133 -10.5
2. Tổ Tiếng anh
1 Võ Yến Ly TTCM 10/10/1978 2000 Tiếng anh ĐHSP TX "TA9A2/2; TA8A1,4,6,7/12" 14 TTCM 3 17 19 -2
2 Lê Thanh Hải Giáo viên 16/4/1978 2000 Tiếng anh ĐHSP TX "TA8 A 2, 3, 5 / 9; TA6 A1, 3, 6 / 9" 18 18 19 -1
3 Cao Nguyên Bình Giáo viên 20/9/1976 2000 Tiếng anh ĐHSP TX "TA9 A1,3,4 /6; TA7A2,3,4,5/12" 18 18 19 -1
4 Trương Thị Hồng Hoa Giáo viên 1976 1998 Tiếng anh ĐHSP TX "TA7 A1, 6 /6; TA6 A 2, 4, 5, 7 /12" 18 18 19 -1
Cộng 4 68 0 3 71 76 -5
3. Tổ Hoá-Sinh-Công nghệ
1 Trần Thiên Trang TTCM 13/10/1973 1995 Hoá ĐHSP CT "H9A1-4,/8" 8 TcH9A1-4/4 4 TTCM 3 15 19 -4
2 Nguyễn Quốc Việt Giáo viên 12/6/1980 2001 Sinh ĐHSP TX "Si9A1,2/4; H8A4-6/6" 10 TcH8A4-6/3 3 CN9A1 4 17 19 -2
3 Danh Hồng Giáo viên 12/10/1978 2002 Sinh ĐHSP TX "Si8A4,5,6,7/8; Si7A1,2,3/6" 14 CN8A5 4 18 19 -1
4 Nguyễn Thị Út Thôi Giáo viên 1981 2005 Sinh ĐHSP TX "Si9A3,4/4; Si6A1,2,4,7/8" 12 CN9A3 4 16 19 -3
5 Đoàn Cẩm Tú Giáo viên 12/02/1984 2006 Sinh ĐHSP TX Si 8A1-3/6; Si7A4-6/6 12 CN8A3 4 16 19 -3
6 Trần Diệu Hiền Giáo viên 29/9/1980 2005 Hoá ĐHSP TX "H8A1,2,3,7/8" 8 "TcH8A1,2,3,7/4" 4 CN8A7 4 16 19 -3
7 Thị Bích Vân Giáo viên 09/9/1981 2004 Nữ công CĐSP CQ CN6A1-7/14 14 14 19 -5
8 Lê Tuyết Lý Giáo viên 20/4/1969 1996 Sinh ĐHSP CT "Si6A3/2; NGLL6A1-7/3,5" 5.5 Thiết bị 5.5 19 -13.5
9 Trần Văn Điện Giáo viên 03/01/1971 1992 Hoá-CN CĐSP CQ "CN7A1-6/9; Si6A5,6/4" 13 13 19 -6
Cộng 9 96.5 11 23 130.5 171 -40.5
4. Tổ Toán-Lý-Tin-Kĩ thuật
1 Nguyễn Bá Nhẫn TTCM 20/12/1980 2002 Toán ĐHSP TX "T8A1/4; T6A1,7/8" 12 "TcT8A1/1; TcT6A1,7/2" 3 TTCM 3 18 19 -1
2 Lê Thị Phượng Giáo viên 15/11/1967 1988 Toán ĐHSP TX "T9A1,3,4/12; T7A1/4" 16 "TcT9A1,3,4/3; TcT7A1/1" 4 20 19 1
3 Trần Trọng Lộc Giáo viên 20/8/1961 1982 Toán ĐHSP TX "T8A2,3,5/12; CN9A1-4/4" 16 "TcT8A2,3,5/3" 3 19 19 0
4 Tào Đại Hoàng Giáo viên 20/01/1960 1978 Toán ĐHSP TX "T6A5,6/8; CN8A1-7/10.5" 18.5 "TcT6A5,6/2" 2 20.5 19 1.5
5 Phạm Văn Hiệp Giáo viên 06/6/1979 2002 Toán ĐHSP TX "T6A2,3,4/12" 12 "TcT6A2,3,4/3" 3 CN6A2 4 19 19 0
6 Lê Văn Dĩ Giáo viên 03/02/1969 1991 Toán-Lí ĐHSP TX "T7A2,3,4/12; Li6A3-7/5" 17 "TcT7A2,3,4" 3 20 19 1
7 Nguyễn Văn Thọ Giáo viên 23/4/1971 1991 Toán-Lí ĐHSP CT "T7A5,6/8; Li9A1-4/8; Li6A1,2/2" 18 "TcT7A5,6/2" 2 20 19 1
8 Diệp Hoàng Đệ Giáo viên 25/10/1978 1999 Toán ĐHSP TC "T8A4,6,7/12" 12 "TcT8A4,6,7/3" 3 "Công Đoàn,Tký" 4 19 19 0
9 Võ Minh Hôn Giáo viên 23/5/1979 2002 Tin ĐHSP TX TcTin6A1-7/7; TcTin7A1-6/6 13 Phổ cập 6 19 19 0
10 Lê Thị Ý Giáo viên 06/02/1988 2012 Toán ĐHSP CQ Hộ sản
11 Đặng Thu Hường Giáo viên 1988 2012 Lý ĐHSP CQ Li7A1-6/6; Li8A1-7/7 13 CN8A1 4 17 17 0
Cộng 11 134.5 36 21 191.5 188 3.5
5. Tổ Văn-GDCD
1 Lê Thị Huy Giáo viên 14/10/1971 1993 Văn-GDCD ĐHSP CT "V9A1,4/10; GDCD9A1-4/4" 14 TTCM 3 17 19 -2
2 Nguyễn Văn Xuân Giáo viên 29/12/1973 1996 Văn-GDCD ĐHSP TC "V9A2,3/10; V8A7/4" 14 CN9A2 4 18 19 -1
3 Phùng Văn Ngà Giáo vi
 






Các ý kiến mới nhất