Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Thông tin thống kê bài giảng
1496 lượt học
2.5 lượt / người học
13 giờ 32 phút
4.4 phút / lượt học
2.5 lượt / người học
13 giờ 32 phút
4.4 phút / lượt học
Danh sách người học: (558 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Chung | 2 | 0 | |
| Trịnh Minh Thế | 5.1 | 0 | |
| Ngô Văn Chinh | 1 | 0 | |
| Phan Khánh Duy | 1.2 | 0 | |
| Thái Ngọc Huỳnh Anh | 4.2 | 0 | |
| Trường Thcs Tiên Lãng | 2.7 | 0 | |
| Hồ Thị Hoàng Diệu | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Lam | 0.1 | 0 | |
| Đặng Trình | 5.2 | 0 | |
| Đinh Thế Hòa | 4.4 | 0 | |
| Ngô Thị Thủy | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hương | 3 | 0 | |
| Nguyễn Kim Anh | 3.4 | 0 | |
| La Quang Chien | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Minh Quang | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt | 3.9 | 0 | |
| Trần Minh Thông | 6.7 | 0 | |
| Phung Van Tuan | 3.1 | 0 | |
| Bùi Hồng Hiệp | 0.2 | 0 | |
| Lê Thị Mỹ Viện | 32.6 | 0 | |
| Phan The Tri | 5.8 | 0 | |
| Nguyễn Trung Nghĩa | 4.4 | 0 | |
| Phạm Thúy Vân | 3.8 | 0 | |
| phan minh nam | 0.6 | 0 | |
| nguyễn thị tư phương | 6.6 | 0 | |
| Quỳnh Trang | 3 | 0 | |
| Tuyen Sinh Thị Trấn | 39.5 | 0 | |
| Lê Phương Thảo Ngọc | 1.2 | 0 | |
| Vũ Thị Ngọc Tân | 4.7 | 0 | |
| Nguyễn Thj Hồng Loan | 2.4 | 0 | |
| Đồng Thị Hằng Nga | 3.9 | 0 | |
| phạm hồng ngọc | 5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thủy | 17.3 | 0 | |
| Phạm Tuấn Anh | 6.2 | 0 | |
| hùynh tấn phát | 1.9 | 0 | |
| Phạm Hạ Vỹ | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Danh | 14 | 0 | |
| Nguyễn Mạnh Giáp | 18.2 | 0 | |
| Nguyển Thi Diệp | 20.5 | 0 | |
| Nguyên Văn Khải | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền | 16.4 | 0 | |
| Lê Bá Khánh Toàn | 7.2 | 0 | |
| Quoc Dat | 1.7 | 0 | |
| Lê Thị Thu Hoa | 0.3 | 0 | |
| Bùi thị lan anh | 4.6 | 0 | |
| Võ Bình | 4.5 | 0 | |
| Tạ Quang Hưng | 10.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Anh | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thi Ngọc Bích | 4.1 | 0 | |
| Lưu Đức Tình | 5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuận | 9.3 | 0 | |
| Trần Huy Hoàng | 4.3 | 0 | |
| Nguyễn Quốc Đại | 6.2 | 0 | |
| Trịnh Văn Bình | 4.7 | 0 | |
| Phạm Thị Hương | 2.3 | 0 | |
| Đoàn Thị Xuân Hà | 5 | 0 | |
| Nguyễn Quốc Trọng | 0.2 | 0 | |
| Mai Tuấn Anh | 4.8 | 0 | |
| Cao Lâtm | 2.2 | 0 | |
| Phan Vũ Huy | 4.6 | 0 | |
| Lê Thanh Sương | 3.6 | 0 | |
| Trần Bá Toàn | 14.4 | 0 | |
| Trần Gia Bảo | 5.4 | 0 | |
| Bùi Thị Liên | 3.7 | 0 | |
| Phạm Thanh Tân | 7.1 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Ngọc | 4.9 | 0 | |
| Phan Tư | 5 | 0 | |
| Trần Thị Hường | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy An | 3.7 | 0 | |
| Trương Công Tâm | 1.4 | 0 | |
| Lê Hải Anh | 2 | 0 | |
| Dương Việt Hùng | 2.2 | 0 | |
| Lam Thi Tuyet Hanh | 3.7 | 0 | |
| Van Toan | 35.7 | 0 | |
| Lê Hoàng Thanh | 135.5 | 0 | |
| Hồ Hưng Phát | 4.7 | 0 | |
| Trần Trọng Nhân | 9.4 | 0 | |
| Cao Nhu Ngoc | 1.7 | 0 | |
| mãi anh | 3.9 | 0 | |
| phạ thị thanh thanh | 3.4 | 0 | |
| Trương Châu | 26.8 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Thi | 7 | 0 | |
| Võ Thị Mỹ Lệ | 3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Giang | 40.3 | 0 | |
| Bùi Thị Phượng | 28.3 | 0 | |
| Trần Thị Hạnh | 9.2 | 0 | |
| trần thị hà | 1.1 | 0 | |
| trần thị thúy an | 1.4 | 0 | |
| Đỗ Văn Vĩnh | 6.5 | 0 | |
| Thạch Minh Cảnh | 35.2 | 0 | |
| Huỳnh Thanh Quang | 1.9 | 0 | |
| Vi Quốc Cường | 7.4 | 0 | |
| Lê Thị Hồng | 4.6 | 0 | |
| đinh thiên phúc | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Trường | 3.8 | 0 | |
| Đoàn Dương Duy | 3 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hằng | 5.8 | 0 | |
| trần thị hiền cảnh | 4.9 | 0 | |
| Nguyễn Ngân Hà | 21.9 | 0 | |
| Â Â Â Â | 0.6 | 0 | |
| Quỳnh Hoa | 17 | 0 | |
| phạm văn hùng | 9.1 | 0 | |
| Nguyễn Hiếu | 3.1 | 0 | |
| Lê Thị Lan | 4.7 | 0 | |
| hồ văn khải | 0.7 | 0 | |
| Mai Quang Dương | 1.2 | 0 | |
| Phạm Văn Vinh | 4.3 | 0 | |
| TRẦN KIỀU PHƯỢNG | 22.7 | 0 | |
| Hà Trọng Trinh | 2.8 | 0 | |
| Minh Tri | 5.4 | 0 | |
| Đoàn Văn Viết | 1.1 | 0 | |
| phạm kim hân | 1.2 | 0 | |
| Phan Quốc Tuấn | 0.8 | 0 | |
| Trần Ngọc Tân | 3.9 | 0 | |
| Phan Thị Đào | 17.7 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | 1.7 | 0 | |
| Hat Phi Tran | 5.8 | 0 | |
| Lê Kim Dung | 5.9 | 0 | |
| Đào Phú Cường | 237 | 0 | |
| Bùi Qui Nhơn | 6.4 | 0 | |
| Trần Văn Khoát Lát | 3.1 | 0 | |
| Phan Hạnh Phúc | 1 | 0 | |
| Nông Thái Thông | 9.6 | 0 | |
| Nguyễn Khắc Hiếu | 2.3 | 0 | |
| Lê Thị Hà | 14 | 0 | |
| Lê Phước Hoà | 4.9 | 0 | |
| TRẦN PHƯỢNG | 156.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Cẩm Nhung | 17.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Tuyết | 1.8 | 0 | |
| Lê Việt Tuyết Hương | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 16.4 | 0 | |
| Tào Xuân Bình | 0.3 | 0 | |
| Bùi Thị Thu | 14.3 | 0 | |
| Nguyễn Linh | 9.5 | 0 | |
| Thuy Trang | 7.6 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Lương | 136.3 | 0 | |
| Nguyễn Văn Bình | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt | 4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Vân | 12.3 | 0 | |
| Trần Thị Hà | 2 | 0 | |
| Hoàng Thị Diệu | 0.3 | 0 | |
| Quan The Tuong | 4.1 | 0 | |
| Quach Ngoc Nhat | 4 | 0 | |
| Vũ Thị Hồng | 6.1 | 0 | |
| Ngoc Quy | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Vân | 2.5 | 0 | |
| Hoàng Hậu | 7.8 | 0 | |
| Dương Hữu Trúc | 3.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thủy | 6.2 | 0 | |
| Lại Quang Lâm | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Huy | 5.5 | 0 | |
| LƯƠNG VĂN HÙNG | 2.8 | 0 | |
| Hoàng Bảo Châm | 0.4 | 0 | |
| Võ Thị Diễn | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Uyên | 10.5 | 0 | |
| Mai Than Hhien | 0.6 | 0 | |
| Huỳnh Thanh Nhàn | 0 | 0 | |
| Nguyễn Bích Thục | 11 | 0 | |
| Lê Thị Khánh Ly | 23.8 | 0 | |
| Đỗ Văn Đạt | 3.5 | 0 | |
| Đỗ Thị Tường Vy | 396.5 | 0 | |
| PHẠM MINH KÌ | 14.9 | 0 | |
| Phan Khánh Duy | 3.2 | 0 | |
| Trần Thị Thoan | 4.4 | 0 | |
| Trương Thị Hồng Vân | 5.7 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Hoa | 7.5 | 0 | |
| Lê Linh | 13.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huế | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Hồng | 1.2 | 0 | |
| Lê Thị Mai | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 0.7 | 0 | |
| Trần Phượng | 4.4 | 0 | |
| Khổng Văn Thưởng | 104 | 0 | |
| Trần Thị Bích Liên | 487.2 | 0 | |
| Võ Thị Sen | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Trọng Huấn | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Danh Tiến | 6.2 | 0 | |
| Hoàng Kim Bằng | 2.3 | 0 | |
| Hoàng Phạm Huyền Linh | 6.2 | 0 | |
| Bùi Quang Vinh | 1.4 | 0 | |
| Phùng Cẩm Hướng | 5.1 | 0 | |
| Đặng Sĩ Luân | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Quang Hùng | 1.7 | 0 | |
| Lê Thị Lệ Xuân | 5 | 0 | |
| Lê Hoa | 0.2 | 0 | |
| Phạm Thị Hà My | 3 | 0 | |
| Binh Gang Lan | 12.7 | 0 | |
| Lai Minh Tuyen | 4.5 | 0 | |
| Giáo Dục | 5.3 | 0 | |
| Phạm Nguyễn Hoàng Anh | 39.1 | 0 | |
| Tạ Thường Tín | 1.2 | 0 | |
| Phan Sơn Bá | 1.5 | 0 | |
| Lê Thị Bình | 10 | 0 | |
| Phan Son Ba | 2.1 | 0 | |
| Hoàng Mạnh Cường | 0.6 | 0 | |
| Trần Thị Khánh Linh | 85.5 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Minh | 5.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tấn | 135.4 | 0 | |
| Nguyễn Quốc Kha | 1.8 | 0 | |
| Phan Thị Hoài Vân | 5.2 | 0 | |
| Huỳnh Văn Tho | 0.1 | 0 | |
| Lê Anh Tuấn | 4.8 | 0 | |
| nguyễn thị như quỳnh | 32.7 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Duy Minh | 146.7 | 0 | |
| Nancy Nguyen | 2.1 | 0 | |
| Lê Thị Cẩm Nhung | 0.8 | 0 | |
| Lê Đức Thọ | 57.3 | 0 | |
| Đỗ Thị Ngọc Ánh | 3.2 | 0 | |
| nguyễn Thị mỹ nhiên | 18.4 | 0 | |
| Trần Thị Ái Ca | 2 | 0 | |
| Lê Thị MỹHiếu | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thủy | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh | 19.4 | 0 | |
| Lê Giang | 0.9 | 0 | |
| Son Thanh Chau | 67.8 | 0 | |
| phạm thị hồng lụa | 3.3 | 0 | |
| Lo Van Chung | 5.4 | 0 | |
| Nguyên Hiệp | 3.4 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Nga | 9.3 | 0 | |
| Nguyễn Lê Sao Mai | 3.3 | 0 | |
| Lê Thị Thép | 5.1 | 0 | |
| Phan Thị Mai Loan | 1.7 | 0 | |
| Hồ Thị Kiều | 4.2 | 0 | |
| Trần Quang Khải | 23.7 | 0 | |
| hoàng hồng nhung | 125.1 | 0 | |
| Đàm Thị Thu Hiền | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Đức Anh | 3 | 0 | |
| Trần Nguyễn Minh Dũng | 3.2 | 0 | |
| Trần Khánh Huyền | 1.1 | 0 | |
| Lương Thị Lan Anh | 4.9 | 0 | |
| Phạm Ngọc Tân | 11.5 | 0 | |
| Duc Trung | 5.9 | 0 | |
| Kim Anh | 32.3 | 0 | |
| Hồ Kim Uyên | 0.7 | 0 | |
| Phạm Thị Thủy | 19.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuý | 13.2 | 0 | |
| Nguyễn Trung Trực | 89.6 | 0 | |
| Dương Thanh Hải | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quý | 4.6 | 0 | |
| Hồ Nguyễn Quốc Ah | 0.5 | 0 | |
| Hồ Thị Mỹ Linh | 98.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Thủy | 16.1 | 0 | |
| Trịnh Thị Trúc Em | 26 | 0 | |
| Quế Tâm | 3.4 | 0 | |
| Huỳnh Thị Mai Chinh | 10.6 | 0 | |
| Nguyễn Phương Linh | 18.3 | 0 | |
| Hoàng Dung | 4.7 | 0 | |
| Lê Ngọc Hân | 1.2 | 0 | |
| nguyễn ải đăng | 1.6 | 0 | |
| Đào Thị Thu Hường | 4 | 0 | |
| Hà Trung Trực | 12.3 | 0 | |
| Hoàng Minh Anh | 4 | 0 | |
| Thanh Phuong | 39.4 | 0 | |
| Bùi Văn Tuấn | 2.3 | 0 | |
| Lê Thị Ngọc Anh | 4.6 | 0 | |
| phạm anh Dũng | 1.8 | 0 | |
| Lê Vũ Tùng Lâm | 2.6 | 0 | |
| Trần Thị Lệ Chi | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thành | 18.8 | 0 | |
| Thái Thị Hồng Quý | 46.6 | 0 | |
| Trần Thị Kim Phượng | 11.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thương | 4.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Trang | 1.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 3 | 0 | |
| hồ vũ tính | 205.1 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Phước | 0.9 | 0 | |
| Trương Thị Khánh Nhi | 6.4 | 0 | |
| Bùi Thục hoa | 2.1 | 0 | |
| Trương Thị Kim Tùng | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Chiêm | 1.5 | 0 | |
| Trần Nhật Minh | 6.2 | 0 | |
| Nguyễn Văn Ngọc San | 22.1 | 0 | |
| Lâm Văn Nhựt | 9.6 | 0 | |
| Ngô Thị Mỹ Linh | 10.2 | 0 | |
| Đỗ Phương Uyên | 1.1 | 0 | |
| Phan Anh Dũng | 44.2 | 0 | |
| Bùi Thị Minh Nghĩa | 1.5 | 0 | |
| Lê Thị Minh Thư | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Anh Duy | 2.2 | 0 | |
| Cao Dang Nghe | 6.8 | 0 | |
| My Linh | 2.4 | 0 | |
| Hoàng Hiền | 4 | 0 | |
| nguyễn đức tách | 0.2 | 0 | |
| nguyễn lưu hưng | 1.1 | 0 | |
| Trần Thị Nhã Phương | 21.2 | 0 | |
| Lê Thanh | 4.5 | 0 | |
| Trần Vũ Anh Vịt | 0.5 | 0 | |
| TH Long Nguyên | 3.4 | 0 | |
| Vũ Mạnh Cường | 2.6 | 0 | |
| Vũ Thị Thoan | 4.9 | 0 | |
| Trần Thị Kim Ngân | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 10.2 | 0 | |
| quan huy meo | 2.9 | 0 | |
| Bùi Văn Xuân | 5.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh | 1.6 | 0 | |
| Trần Đình Long | 5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Tâm | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Quân | 16.1 | 0 | |
| Đặng Cao Kha | 8.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tú Mai | 92 | 0 | |
| Vũ Văn Khánh | 7.3 | 0 | |
| Lâm Văn Điện | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Đình Nguyên | 10.9 | 0 | |
| Trần Thanh Bình | 2.2 | 0 | |
| Nguyễn Tấn Phong | 1.8 | 0 | |
| Nguyễn Phạm Hồng Ngọc | 14.1 | 0 | |
| Duc Phuong | 15.7 | 0 | |
| nguyễn thanh thảo | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Hải | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Sơn | 1.9 | 0 | |
| Mai Thị Ngọc Sáng | 4.2 | 0 | |
| Trần Thảo | 19.5 | 0 | |
| Chuya Truong | 9.9 | 0 | |
| Hoàng Lê Mạnh Tuấn | 1.1 | 0 | |
| Phạm Tâm | 7.6 | 0 | |
| Trần Diễm Quỳnh | 1.1 | 0 | |
| Lâm Ngọc Chọn | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Quốc Bảo | 3.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thanh Nga | 5.2 | 0 | |
| phạm văn minh | 5.5 | 0 | |
| Nguyễn Minh Trang | 1.3 | 0 | |
| Trần Quan Thái | 0.1 | 0 | |
| bùi phương thảo | 6.7 | 0 | |
| Admin Ml | 5.3 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Thủy | 4.2 | 0 | |
| hoàng thanh thùy | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 1 | 0 | |
| Trần Thị mỹ Cúc | 3.7 | 0 | |
| Kim Thị Chinh | 4.4 | 0 | |
| Bùi Kim Ngân | 81.2 | 0 | |
| nguyễn thị hoài thắm | 3.1 | 0 | |
| hồ sỹ liệu | 2 | 0 | |
| Vũ Thị Tố Oanh | 2.9 | 0 | |
| nguyễn Thị Ngọc Lý | 6.3 | 0 | |
| Ngoc Chuot | 4.2 | 0 | |
| Lê Thị Hằng | 20 | 0 | |
| Lê Thị Hà | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Thư | 3.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Liên | 0.4 | 0 | |
| Ngô Xuân Tấn | 5.4 | 0 | |
| Trương Quốc Tưởng | 8.7 | 0 | |
| Mai Hoa | 3.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngoan | 1 | 0 | |
| Nguyễn Hoa Hồng | 2.7 | 0 | |
| Phạm Thị Thu Hằng | 7.4 | 0 | |
| nguyễn minh | 4.5 | 0 | |
| Chung Gia Khánh | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Duy Nhất | 1 | 0 | |
| Kim Nhật Khánh | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Thị Vinh | 4.6 | 0 | |
| Bùi Thị Tuyết | 13.4 | 0 | |
| Trần Đăng Khoa | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hà Quyên | 1.4 | 0 | |
| Lê Thế Nam | 0.9 | 0 | |
| Lê Giang | 5.7 | 0 | |
| Ngô gia Hưng | 3.2 | 0 | |
| Trần Sơn Tùng | 3.5 | 0 | |
| Nguyễn Thành Danh | 3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Giang | 14.2 | 0 | |
| Lê Thị Phương Uyên | 39.2 | 0 | |
| Võ Văn Minh | 4.9 | 0 | |
| Hồ Kim Ly | 0.4 | 0 | |
| Vũ Thu Thoa | 28.7 | 0 | |
| Hà Phạm Khánh Duy | 8 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Phố | 0.5 | 0 | |
| Lê Thị Cẩm Nhung | 0.4 | 0 | |
| Hồ Minh Liệt | 2.9 | 0 | |
| Đỗ Thị Tươi | 4.4 | 0 | |
| Trần Ngọc Cần | 3.2 | 0 | |
| Lê Thị Hà | 29.6 | 0 | |
| Nguyễn Hùng Nhiên | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Duy Tin | 2.7 | 0 | |
| trần duy phúc | 1 | 0 | |
| trần bá hiên | 3.6 | 0 | |
| Hinh Lam | 4.2 | 0 | |
| nguyễn thị ngọc huyền | 1.9 | 0 | |
| Hồ Lê Bảo Ngọc | 5.3 | 0 | |
| Thái Hoàng Mai Anh | 19.9 | 0 | |
| trấn thị sương mai | 3.6 | 0 | |
| Đinh Thị Thu Hương | 3.9 | 0 | |
| phạm quang vinh | 6 | 0 | |
| Lý Thảo | 6.9 | 0 | |
| huỳnh công quốc an | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Văn Thống | 3.4 | 0 | |
| Bùi anh thư | 4.6 | 0 | |
| Nguyễn Nhật Linh | 3.8 | 0 | |
| Cao Viết Thắng | 2 | 0 | |
| trần minh thiện | 7.3 | 0 | |
| Vũ Công Phong | 6.3 | 0 | |
| lê phước có | 6.2 | 0 | |
| Lương Việt Hùng | 0.4 | 0 | |
| Lâm Hoai Đức | 19.2 | 0 | |
| Lê Minh | 0.4 | 0 | |
| Phạm Minh Thu | 3.8 | 0 | |
| Võ Thi Thúy Hào | 6.2 | 0 | |
| Hồ Hữu Phước | 0.7 | 0 | |
| Đặng Hà Hoa | 3.4 | 0 | |
| Nguyễn Thái Học | 3.4 | 0 | |
| Tạ Ngọc Minh | 3.1 | 0 | |
| Lê Yến | 4.4 | 0 | |
| Anh Bui | 2.3 | 0 | |
| Lu Thi Bich Thuy | 32.1 | 0 | |
| Phù Lâm Anh Thu | 2.6 | 0 | |
| Thanh Nga | 17.3 | 0 | |
| nguyễn văn lực | 0.9 | 0 | |
| Vũ Minh Tâm | 9.9 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Nam | 3.5 | 0 | |
| Đinh Văn Phương | 36.7 | 0 | |
| Nguyễn Huy Gia | 3.6 | 0 | |
| Đỗ Đình Lệ Thủy | 0.4 | 0 | |
| Bạch Thủy | 40.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Quyên | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Huỳnh Hữu Tài | 0.1 | 0 | |
| Trần Tuấn Anh | 0.8 | 0 | |
| Mang Xuân Phụng | 14.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị thanh Thuỷ | 1 | 0 | |
| Lê Nguyễn Hoàng | 1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Long | 10.3 | 0 | |
| nguyễn thị ánh | 0.4 | 0 | |
| Hoàng Thị Ánh Nguyệt | 0.3 | 0 | |
| Lam Phuong | 23.2 | 0 | |
| Trần Thị Cẩm | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Mạnh Cường | 2.6 | 0 | |
| Đặng Thị Vân | 3.4 | 0 | |
| Hoàng Vân | 5.5 | 0 | |
| Nguyễn Văn Mười | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hải | 5.7 | 0 | |
| Lê Phạm Cẩm Tú | 7.1 | 0 | |
| Phạm Dũng Tiến | 0.8 | 0 | |
| Hoàng Thị Hồng Nhung | 1.7 | 0 | |
| Trương Nguyễn Liên Hải | 39.9 | 0 | |
| Nguyễn Diệp | 0 | 0 | |
| Gia Po Ga | 5.7 | 0 | |
| Lê Linh | 22.8 | 0 | |
| Nguyễn Lê Lệ Quyên | 103.4 | 0 | |
| Đinh Thị Hằng Nga | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Tuyết | 11.6 | 0 | |
| nguyễn thị kim bình | 16.8 | 0 | |
| Lê Quang Huân | 3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lan | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thắm | 5 | 0 | |
| Trần Thị Cẩm Vân | 6.9 | 0 | |
| Trần Văn Nam | 4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Xen | 6.9 | 0 | |
| Trần Thị Phượng | 4.9 | 0 | |
| Bùi Quyên | 3.2 | 0 | |
| Hoàng Minh Tú | 4 | 0 | |
| Trần Thị Kiều Vân | 0.5 | 0 | |
| Hoàng Phước Toàn | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Xuân Triều | 1.5 | 0 | |
| Ma Minh Chau | 3.3 | 0 | |
| Trần Minh Phước | 2.4 | 0 | |
| Lê Minh | 3.8 | 0 | |
| Minh Triet | 0.3 | 0 | |
| Tôn Thị Hồng Sen | 0.5 | 0 | |
| Đỗ Thị Hương | 2.7 | 0 | |
| Đoàn Thị Ngọc Lĩnh | 6.4 | 0 | |
| Phan Thi Linh | 0.3 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Thảo | 6.2 | 0 | |
| Thào Minh | 5.5 | 0 | |
| Huỳnh Như Ngọc | 0.8 | 0 | |
| Lâm Thị Kiều Trang | 1.8 | 0 | |
| Vũ Huy Hoàng | 5.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | 13.7 | 0 | |
| Trần Thị Loan | 7.8 | 0 | |
| lục hà hữu thắng | 2.8 | 0 | |
| Ông Giáo Làng | 2.2 | 0 | |
| Nghiem Quang Thuan | 63.9 | 0 | |
| Nguyễn Đặng Cao Tường | 1.8 | 0 | |
| Linh Tinh | 1.1 | 0 | |
| Liẻng Jrangmaniem | 0.5 | 0 | |
| Huỳnh Ngọc Hương | 3.7 | 0 | |
| Đinh Lê Ngàn | 9.3 | 0 | |
| Lo Thi Thuy | 125.5 | 0 | |
| Lê Văn Thân | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Cao Cẩm Vân | 2 | 0 | |
| Đinh Thị Thao | 4 | 0 | |
| Huong Tham | 4.5 | 0 | |
| Nguyễn Thuỳ Anh | 3 | 0 | |
| Lê Công Tuyển | 0.1 | 0 | |
| Lý Thị Thu | 2.2 | 0 | |
| Lê Quốc Dũng | 31.2 | 0 | |
| Nguyễn Bá An Nguyên | 0.5 | 0 | |
| Mạnh Hùng | 5.1 | 0 | |
| La Van Duy | 5.3 | 0 | |
| nguy thai hung | 5.1 | 0 | |
| Đinh Thị Lý | 6.1 | 0 | |
| nguyễn thảo nhi | 9 | 0 | |
| Huỳnh Long | 10 | 0 | |
| Nguyễn Thị Dạ Thao | 0.8 | 0 | |
| Lê Thành Pho | 6.8 | 0 | |
| Lê Văn Hùng | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Tuyết Minh | 0.7 | 0 | |
| Hòang Hùng | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Nhung | 17.4 | 0 | |
| Cao Nguyễn Hoàng Vũ | 4.9 | 0 | |
| Lê Thị Quyến | 0.1 | 0 | |
| Phạm Ngọc Tuyến | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thụy An | 2.1 | 0 | |
| Trần Phương Linh | 4.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Gái | 9.7 | 0 | |
| Đặng Kim Xuyến | 1.3 | 0 | |
| Lê Mộng Trinh | 1.6 | 0 | |
| Đinh Quốc Đạt | 6.8 | 0 | |
| Đỗ Quang Hiệp | 2.6 | 0 | |
| Nguyễn Hoa | 3.2 | 0 | |
| Huỳnh Văn Thà | 3 | 0 | |
| thanh dat | 7.4 | 0 | |
| Võ Thị Trang | 2.5 | 0 | |
| Duy Linh | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Giang | 1.8 | 0 | |
| Vũ Thu Hằng | 73.6 | 0 | |
| PHẠM THẢO NGUYỆT | 3 | 0 | |
| Nguyễn Đăng Khoa | 1.4 | 0 | |
| Trần Phương Thảo | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nga | 1 | 0 | |
| Trần Diễm | 4.8 | 0 | |
| Võ Hoàng Anh | 7.2 | 0 | |
| Mai Phuc Trieu | 0.1 | 0 | |
| Trần Mạnh Hoài | 1.7 | 0 | |
| Trần Mười | 15.4 | 0 | |
| Trịnh Văn Hùng | 2.4 | 0 | |
| Phí Hải Đăng | 1.6 | 0 | |
| Lê Văn An | 0.2 | 0 | |
| nguyễn thị bé trang | 4.1 | 0 | |
| Phạm Thị Tuyet | 0 | 0 | |
| Trần Văn Dương | 2.8 | 0 | |
| nguyễn mĩ linh | 2.1 | 0 | |
| Lâm Văn Nhựt | 0.6 | 0 | |
| Trần Hồng Diễm | 8.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thế | 36.8 | 0 | |
| Lê Tuấn Anh | 0.2 | 0 | |
| kim nguyễn kỳ duyên | 5.1 | 0 | |
| Trương Thị Bích Thủy | 3.8 | 0 | |
| Nguyễn Vũ Bích Vân | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Đình Duy | 6 | 0 | |
| Nguyễn Văn Dũng | 2.2 | 0 | |
| nguyễn huy hùng | 1 | 0 | |
| nguyễn nhã an nhiên | 0 | 0 | |
| Trần Thị Thanh Thủy | 2.9 | 0 | |
| Nguye Nnghia | 3.8 | 0 | |
| hồ phương mai | 3.6 | 0 | |
| Trần Thị Kim Thân | 3.6 | 0 | |
| Trần Bảo Ngọc | 12.7 | 0 | |
| Hồ Văn Giáp | 1.1 | 0 | |
| La Ken | 23.4 | 0 | |
| Nguyễn Minh Thúy | 3.9 | 0 | |
| nguyễn khang | 82.7 | 0 | |
| Lê Phương Thảo | 0.3 | 0 | |
| Lê Bảo Thy | 2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Luận | 4.4 | 0 | |
| an thi nga | 0.4 | 0 | |
| Hoàng Thị Vui | 3.1 | 0 | |
| Ngoc Anh | 5.1 | 0 | |
| Nguyễn Minh Hoàng | 0.8 | 0 | |
| Trần Minh Thuận | 9.2 | 0 | |
| Phạm Thị Chi | 0.4 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (14 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Trang bìa | 554 | 2302.2 | ||
| Bài tập 1 | 359 | 1921.2 | ||
| Bài tập 2 | 154 | 349.1 | ||
| Bài tập 3 | 77 | 119.1 | ||
| Bài tập 1 | 109 | 480.3 | ||
| Bài tập 2 | 44 | 136.1 | ||
| Bài tập 3 | 23 | 44.7 | ||
| Bài tập 1 | 80 | 269.3 | ||
| Bài tập 2 | 22 | 36.9 | ||
| Bài tập 3 | 27 | 46.6 | ||
| Bài tập 1 | 53 | 285.4 | ||
| Bài tập 2 | 30 | 123.7 | ||
| Bài tập 3 | 40 | 85.3 | ||
| Thông tin | 103 | 372.4 | ||
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
vào đây tải về